nóng sốt

  1. Steaming hot, boiling hot
    • Thức ăn nóng sốt
      Boiling hot food
  2. Hot, red-hot
    • Tin nóng sốt
      Red-hot news (information)
nóng sốt
Cô bé đang bị nóng sốt nên nằm nghỉ trên giường.